Sổ này dùng để theo dõi chi tiết doanh thu và chi phí phát sinh trong kỳ, từ đó xác định chênh lệch giữa doanh thu, chi phí và tính thuế TNCN phải nộp
Sổ này hiển thị các cột thông tin gồm: ①
- Cột A: Mã chứng từ (Ví dụ: mã đơn hàng hoặc chứng từ chi phí)
- Cột B: Ngày phát sinh chứng từ
- Cột C: Diễn giải nội dung nghiệp vụ
- Cột 1: Số tiền

Người dùng có thể lọc dữ liệu theo: ②
- Thời gian
- Cách hiển thị: Tổng hợp hoặc chi tiết để xem báo cáo
- Chi nhánh
Dữ liệu trên sổ được chia thành các phần sau:
a) Doanh thu bán hàng hóa, dịch vụ
Phần này ghi nhận tổng doanh thu phát sinh từ các đơn hàng đã hoàn tất trong kỳ, hệ thống lấy dữ liệu từ: Đơn hàng bán hàng đã hoàn tất

b) Chi phí hợp lý
Ghi nhận các chi phí phục vụ cho hoạt động kinh doanh, các chi phí được phân loại theo từng nhóm:
- Chi phí nguyên liệu, vật liệu, nhiên liệu, năng lượng, hàng hóa bao gồm:
- Giá vốn bán hàng
- Nguyên vật liệu sử dụng để sản xuất
- Hàng hóa tiêu hao trong kinh doanh

c) Chênh lệch
Sau khi tổng hợp doanh thu và chi phí, hệ thống sẽ tự động tính:
- Chênh lệch = Doanh thu - Chi phí
Số liệu này thể hiện kết quả kinh doanh trong kỳ

d) Tổng số thuế TNCN phải nộp
Thuế TNCN được tính dựa trên chênh lệch giữa doanh thu và chi phí
- Thuế TNCN = Chênh lệch x Thuế suất
Thuế suất phụ thuộc vào nhóm doanh thu của hộ kinh doanh theo quy định
